| AFL |
AmiBroker Formula Language — ngôn ngữ viết công thức (chỉ báo, bộ lọc, chiến lược) của AmiBroker |
| AmiBroker |
Phần mềm phân tích kỹ thuật và kiểm thử chiến lược; MetaKit cung cấp dữ liệu cho AmiBroker |
| Backtest |
Mô phỏng một chiến lược giao dịch trên dữ liệu quá khứ để đánh giá hiệu quả |
| Bar / phiên |
Một đơn vị dữ liệu giá (mở, cao, thấp, đóng, khối lượng) của một khoảng thời gian: một ngày (EOD), một phút… |
| CAGR |
Tốc độ tăng trưởng kép hằng năm của tài sản |
| CAR/MDD (Calmar) |
CAGR chia cho mức sụt giảm lớn nhất — lợi nhuận trên rủi ro; mục tiêu mặc định khi tối ưu |
| Chế độ chỉ AI |
Chế độ MetaKit 6 không ghi dữ liệu, dùng khi MetaKit 5 vẫn đảm nhận việc cập nhật |
| Chỉ số tự tạo |
Chỉ số do bạn tạo từ rổ cổ phiếu, tính theo vốn hoá, dùng trong AFL qua mã ^… |
| Database (AmiBroker) |
Thư mục chứa danh sách mã, watchlist, thiết lập của AmiBroker; dữ liệu giá do plugin đọc từ thư mục dữ liệu MetaKit |
| Drawdown / MaxDD |
Mức sụt giảm của tài sản so với đỉnh gần nhất / mức sụt giảm lớn nhất |
| EOD |
End of Day — dữ liệu cuối ngày: một bar mỗi phiên |
| Explore |
Chạy công thức trên nhiều mã để lọc ra các mã thoả điều kiện (Filter) |
| Exposure |
Tỷ lệ thời gian có vị thế |
| FA_* |
Các hàm AFL của thư viện FireAnt (FA_MCDX, FA_Signal…) |
| ICB |
Chuẩn phân ngành Industry Classification Benchmark; mã ngành 4 chữ số |
| Kiểm định độ bền |
Bộ kiểm tra thống kê và Monte Carlo cho kết quả backtest, chấm điểm 0–100, hạng A–D |
| Lô chẵn |
Khối lượng giao dịch là bội số của 100 cổ phiếu |
| Look-ahead (nhìn trước tương lai) |
Lỗi dùng dữ liệu chưa xảy ra để tạo tín hiệu, làm kết quả backtest ảo |
| Monte Carlo |
Xáo trộn ngẫu nhiên thứ tự/lợi nhuận các lệnh nhiều lần để ước lượng rủi ro |
| OLE |
Cơ chế Windows cho phép MetaKit điều khiển AmiBroker (Broker.Application) |
| OpenInt (OI) |
Với cổ phiếu: số cổ phiếu niêm yết; với phái sinh: khối lượng mở |
| Optimize (Tối ưu) |
Chạy backtest với nhiều tổ hợp tham số khai báo bằng Optimize() để tìm vùng tham số tốt |
| Plugin MetaKit |
MetaKit.dll trong thư mục Plugins của AmiBroker — cho AmiBroker đọc dữ liệu MetaKit |
| Profit factor |
Tổng lãi chia tổng lỗ của các lệnh |
| Quá khớp (overfitting) |
Chiến lược "thuộc lòng" dữ liệu quá khứ nên tốt trên backtest nhưng kém khi dùng thật |
| Realtime |
Dữ liệu giao dịch nhận liên tục trong phiên |
| Scan |
Chạy công thức để tìm tín hiệu Buy/Sell trên nhiều mã |
| Sharpe / Sortino |
Lợi nhuận trên độ biến động (Sortino chỉ tính biến động giảm) |
| T+2,5 |
Cổ phiếu mua về tài khoản chiều ngày T+2; MetaKit mô phỏng bằng nắm giữ tối thiểu 3 phiên |
| Thư mục dữ liệu |
Thư mục MetaKit lưu dữ liệu giá; plugin AmiBroker đọc từ đây |
| Tick |
Từng lệnh khớp trong phiên |
| Token |
Đơn vị tính lượng văn bản AI đọc và viết; hạn mức Quant AI tính theo token |
| UAC |
Hộp thoại xin quyền quản trị của Windows |
| Watchlist |
Danh sách mã theo dõi trong AmiBroker |